Anh - Việt
bế kinh
Động từDanh từ
bế kinh (Động từ)
bế kinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng kinh nguyệt không xuất hiện như bình thường, có thể do nhiều nguyên nhân về sức khỏe.
月经不来潮的状态。
Tình trạng kinh nguyệt không xuất hiện như bình thường, có thể do nhiều nguyên nhân về sức khỏe.
Ví dụ
她减肥太快后出现了闭经。【】Chị ấy bị bế kinh sau khi giảm cân quá nhanh.
医生说长期压力可能导致闭经。【】Bác sĩ nói căng thẳng kéo dài có thể gây bế kinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bế kinh (Noun)
Danh từ + bế kinhbế kinh + Tính từbế kinh + Từ đi kèmbế kinh + Động từĐộng từ + bế kinh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
导致闭经的原因 nguyên nhân gây bế kinh | 找出导致闭经的原因是重要的第一步。 Tìm hiểu nguyên nhân gây bế kinh là bước quan trọng đầu tiên. |