Anh - Việt
bẻ lái
Động từ
bẻ lái (Động từ)
Nghĩa 01 · điều khiển bánh lái cho thuyền, tàu, xe theo hướng đã định
掌舵
điều khiển bánh lái cho thuyền, tàu, xe theo hướng đã định
Ví dụ
他用力转向了,避免了事故。【】Anh ấy phải bẻ lái cẩn thận để tránh tai nạn.
你不转向吗?这条路很危险。【】Bạn không bẻ lái sao? Đường này rất nguy hiểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa