Anh - Việt

Bản dịch của từ Bế mạc trong tiếng Trung

bế mạc

Động từ

bế mạc (Động từ)

Nghĩa 01 · [hội nghị, triển lãm, v.v.] kết thúc

结束

[hội nghị, triển lãm, v.v.] kết thúc

Ví dụ
会议将在下午五点正式闭幕。【】Hội nghị sẽ chính thức bế mạc lúc 5 giờ chiều.
展览没有按时闭幕吗?【】Triển lãm có không bế mạc đúng giờ không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh