ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bề mặt da
Phần ngoài cùng của da, mặt tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài hoặc các vật khác.
皮肤的表面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa