Anh - Việt

Bản dịch của từ Bé mọn trong tiếng Trung

bé mọn

Tính từ

bé mọn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nhỏ bé, không đáng kể về quy mô hay giá trị.

很小,不值一提。

Nhỏ bé, không đáng kể về quy mô hay giá trị.

Ví dụ
我这点微薄的贡献与整个项目相比不值一提。【】Đóng góp bé mọn của tôi chẳng đáng là bao so với cả dự án.
他只是公司里一名微不足道的员工。【】Anh ấy chỉ là một nhân viên bé mọn trong công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thấp kém, địa vị xã hội thấp, không được coi trọng.

地位低下,出身普通。

Thấp kém, địa vị xã hội thấp, không được coi trọng.

Ví dụ
他出身卑微,但始终勤奋努力。【】Anh xuất thân từ một gia đình bé mọn nhưng luôn chăm chỉ.
她在安静的乡村过着卑微的生活。【】Cô ấy sống một cuộc đời bé mọn nơi làng quê yên tĩnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bé mọn (Adjective)

Danh từ + bé mọn
Kết hợp từ của bé mọn
Collocation
Ví dụ

卑微的工作

công việc bé mọn

他从一些卑微的工作做起。

Anh ấy bắt đầu từ những công việc bé mọn.

卑微的出身

xuất thân bé mọn

她出身卑微,但非常能干。

Cô ấy xuất thân bé mọn nhưng rất giỏi giang.

微薄的贡献

đóng góp bé mọn

我只能为这个项目做出微薄的贡献。

Tôi chỉ có đóng góp bé mọn cho dự án.

一小笔钱

số tiền bé mọn

他只挣到一小笔钱。

Anh ấy chỉ kiếm được số tiền bé mọn.

次要的角色

vai trò bé mọn

他在剧中只扮演了一个次要的角色。

Anh ấy chỉ đóng một vai trò bé mọn trong vở kịch.

Video ngữ cảnh