Anh - Việt

Bản dịch của từ Bề ngang trong tiếng Trung

bề ngang

Tính từDanh từ

bề ngang (Tính từ)

Nghĩa 01 · Theo chiều ngang, vuông góc với chiều dài của vật.

沿物体宽度方向的,与长度垂直的。

Theo chiều ngang, vuông góc với chiều dài của vật.

Ví dụ
这块布是横着剪的。【】Tấm vải được cắt theo bề ngang.
两块木板沿宽度方向拼接在一起。【】Hai tấm ván được ghép theo bề ngang.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bề ngang (Adjective)

Động từ + bề ngang
Kết hợp từ của bề ngang
Collocation
Ví dụ

横切

thái theo bề ngang

把洋葱横切,让菜看起来更漂亮。

Thái hành theo bề ngang để món ăn đẹp mắt hơn.

横向切

cắt theo bề ngang

把胡萝卜横向切成薄片。

Cắt cà rốt theo bề ngang thành từng khoanh mỏng.

横向对折

gấp theo bề ngang

先把纸横向对折,再纵向折叠。

Gấp tờ giấy theo bề ngang rồi gấp lại theo chiều dài.

bề ngang (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng cách từ mép này đến mép kia của một vật, đo theo chiều ngang.

物体从一侧到另一侧的水平距离。

Khoảng cách từ mép này đến mép kia của một vật, đo theo chiều ngang.

Ví dụ
这张桌子的宽度是一米。【】Bề ngang của cái bàn này là một mét.
买地毯前,我量了房间的宽度。【】Tôi đo bề ngang của căn phòng trước khi mua thảm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bề ngang (Noun)

Danh từ + bề ngangGiới từ + bề ngangbề ngang + Danh từbề ngang + Tính từĐộng từ + bề ngang
Kết hợp từ của bề ngang
Collocation
Ví dụ

长度和宽度

chiều dài và bề ngang

你需要在图纸上标明房间的长度和宽度。

Bạn cần ghi chiều dài và bề ngang của phòng trên bản vẽ.

Video ngữ cảnh