Anh - Việt

Bản dịch của từ Bề ngoài trong tiếng Trung

bề ngoài

Danh từ

bề ngoài (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vẻ hiện ra bên ngoài của người hoặc vật, có thể khác với bản chất bên trong.

人或物表面呈现的样子,可能与本质不同。

Vẻ hiện ra bên ngoài của người hoặc vật, có thể khác với bản chất bên trong.

Ví dụ
她的外表看起来很自信。【】Bề ngoài của cô ấy trông rất tự tin.
不要只凭外表评价别人。【】Đừng chỉ đánh giá mọi người qua bề ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bề ngoài (Noun)

Danh từ + bề ngoàibề ngoài + Danh từbề ngoài + Tính từĐộng từ + bề ngoài
Kết hợp từ của bề ngoài
Collocation
Ví dụ

外表

vẻ bề ngoài

外表并不能说明一个人的一切。

Vẻ bề ngoài không nói lên tất cả về một người.

Video ngữ cảnh