Anh - Việt

Bản dịch của từ Bè nhè trong tiếng Trung

bè nhè

Động từ

bè nhè (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói kéo dài, dai dẳng và lải nhải gây khó chịu.

没完没了地说,啰嗦、让人厌烦。

Nói kéo dài, dai dẳng và lải nhải gây khó chịu.

Ví dụ
他整天没完没了地唠叨工资的事。【】Ông ấy cứ bè nhè mãi về chuyện tiền lương.
别再抱怨了,我已经很累了。【】Đừng bè nhè nữa, con mệt lắm rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bè nhè (Verb)

Danh từ + bè nhèbè nhè + Danh từbè nhè + Trạng từbè nhè + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bè nhè
Collocation
Ví dụ

爱唠叨的孩子

đứa trẻ bè nhè

爱唠叨的孩子会让全家头疼。

Mấy đứa trẻ bè nhè làm cả nhà đau đầu.

Video ngữ cảnh