Anh - Việt
bé nhỏ
Tính từ
bé nhỏ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ kích thước hoặc thân hình nhỏ, không to lớn.
体积或身材小,不大。
Chỉ kích thước hoặc thân hình nhỏ, không to lớn.
Ví dụ
小猫咪在沙发上睡觉。【】Con mèo bé nhỏ ngủ trên ghế sofa.
这个房间比较小,只够放一张床。【】Căn phòng này khá bé nhỏ, chỉ đủ kê một chiếc giường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bé nhỏ (Adjective)
Danh từ + bé nhỏ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
娇小的身材 thân hình bé nhỏ | 她身材娇小,但非常强壮。 Cô ấy có thân hình bé nhỏ nhưng rất khỏe mạnh. |
小小的生物 con vật bé nhỏ | 森林里住着许多小小的生物。 Trong rừng có nhiều con vật bé nhỏ sinh sống. |
小小的手 bàn tay bé nhỏ | 宝宝紧紧握着妈妈的小手。 Đứa bé nắm chặt bàn tay bé nhỏ của mẹ. |
细小的声音 giọng nói bé nhỏ | 小女孩用细小的声音回答。 Cô bé trả lời bằng giọng nói bé nhỏ. |
小村庄 ngôi làng bé nhỏ | 这个小小的村庄坐落在稻田之间。 Ngôi làng bé nhỏ nằm giữa cánh đồng lúa. |