bè phái
bè phái (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tập hợp người liên kết với nhau vì lợi ích riêng hoặc quan điểm hẹp hòi, gây chia rẽ trong tổ chức.
因私利或狭隘观点结成的小集团,造成组织内部分裂。
Tập hợp người liên kết với nhau vì lợi ích riêng hoặc quan điểm hẹp hòi, gây chia rẽ trong tổ chức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bè phái (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
派系主义 chủ nghĩa bè phái | 派系主义削弱了该组织的团结。 Chủ nghĩa bè phái đã làm suy yếu tinh thần đoàn kết của tổ chức. |
派系政治 chính trị bè phái | 派系政治使决策过程被推迟。 Chính trị bè phái khiến việc ra quyết định bị trì hoãn. |
宗派思想 tư tưởng bè phái | 宗派思想使这个群体不愿与其他群体合作。 Tư tưởng bè phái khiến nhóm này không chịu hợp tác với nhóm khác. |
bè phái (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính chất gây chia rẽ, tạo ra các phe nhóm trong nội bộ tổ chức.
容易造成组织内部分化、结成派别的。
Có tính chất gây chia rẽ, tạo ra các phe nhóm trong nội bộ tổ chức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bè phái (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
派系纷争 tranh chấp bè phái | 派系纷争使公司陷入危机。 Tranh chấp bè phái đã đẩy công ty vào khủng hoảng. |
宗派冲突 xung đột bè phái | 宗派冲突已升级为暴力。 Xung đột bè phái đã leo thang thành bạo lực. |
派系行为 hành động bè phái | 派系行为会损害成员之间的信任。 Hành động bè phái sẽ làm xói mòn niềm tin của các thành viên. |