Anh - Việt

Bản dịch của từ Bệ phóng trong tiếng Trung

bệ phóng

Danh từ

bệ phóng (Danh từ)

Nghĩa 01 · thiết bị để đặt và phóng tên lửa hoặc bom, đạn, v.v.

发射台

thiết bị để đặt và phóng tên lửa hoặc bom, đạn, v.v.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh