Anh - Việt

Bản dịch của từ Bể phốt trong tiếng Trung

bể phốt

Danh từ

bể phốt (Danh từ)

Nghĩa 01 · bể lắng phân trong hệ thống hố xí tự hoại hoặc bán tự hoại

化粪池

bể lắng phân trong hệ thống hố xí tự hoại hoặc bán tự hoại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa