Anh - Việt

Bản dịch của từ Bề rộng trong tiếng Trung

bề rộng

Danh từ

bề rộng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng cách từ mép này sang mép kia của một vật, theo chiều ngang.

从一侧到另一侧的横向距离。

Khoảng cách từ mép này sang mép kia của một vật, theo chiều ngang.

Ví dụ
房间的宽度是五米。【】Bề rộng của căn phòng là năm mét.
他在盖房子前测量了这条路的宽度。【】Anh ấy đo bề rộng của con đường trước khi xây nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bề rộng (Noun)

Danh từ + bề rộngGiới từ + bề rộngbề rộng + Số lượngbề rộng + Tính từĐộng từ + bề rộng
Kết hợp từ của bề rộng
Collocation
Ví dụ

长度和宽度

chiều dài và bề rộng

请记录地毯的长度和宽度。

Hãy ghi lại chiều dài và bề rộng của tấm thảm.

Video ngữ cảnh