Anh - Việt
bệ rồng
Danh từ
bệ rồng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bệ cao đặt ngai vua, nơi nhà vua ngồi trên triều.
放置皇帝宝座的高台。
Bệ cao đặt ngai vua, nơi nhà vua ngồi trên triều.
Ví dụ
国王坐在大殿中央的御座台上。【】Nhà vua ngồi trên bệ rồng giữa điện Thái Hòa.
参观者不得登上古宫里的龙椅台。【】Khách tham quan không được bước lên bệ rồng trong cung cổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bệ rồng (Noun)
bệ rồng + Danh từbệ rồng + Tính từĐộng từ + bệ rồng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
太和殿的龙椅高台 bệ rồng trong điện Thái Hòa | 史学家认为太和殿的龙椅高台非常精美。 Nhà sử học mô tả bệ rồng trong điện Thái Hòa rất tinh xảo. |