Anh - Việt
bế tắc
Tính từDanh từ
bế tắc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thể tiếp tục hoặc tìm được cách giải quyết vì gặp trở ngại lớn.
因重大障碍而无法继续或解决。
Không thể tiếp tục hoặc tìm được cách giải quyết vì gặp trở ngại lớn.
Ví dụ
由于双方都不让步,谈判陷入僵局。【】Cuộc đàm phán bế tắc vì hai bên không nhượng bộ.
由于缺钱和人手,这个项目停滞了。【】Dự án đang bế tắc vì thiếu tiền và nhân lực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bế tắc (Adjective)
Danh từ + bế tắcTrạng từ + bế tắcĐộng từ + bế tắc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
陷入僵局的谈判 đàm phán bế tắc | 经过数小时的讨论,谈判仍然陷入僵局。 Các cuộc đàm phán bế tắc sau nhiều giờ thảo luận. |
僵持不下的局面 tình hình bế tắc | 僵持不下的局面让大家感到担忧。 Tình hình bế tắc khiến mọi người lo lắng. |
bế tắc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng không thể tiến triển hoặc giải quyết được.
无法推进或解决的状态。
Tình trạng không thể tiến triển hoặc giải quyết được.
Ví dụ
双方正试图打破谈判僵局。【】Hai bên đang tìm cách phá vỡ bế tắc trong đàm phán.
一次新的会议可能有助于解决这个僵局。【】Một cuộc họp mới có thể giúp giải quyết bế tắc này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bế tắc (Noun)
Danh từ + bế tắcTừ đi kèm + bế tắcbế tắc + Danh từĐộng từ + bế tắc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
瘫痪状态 tình trạng bế tắc | 失去一位大客户后,公司陷入了瘫痪状态。 Công ty rơi vào tình trạng bế tắc sau khi mất khách hàng lớn. |