Anh - Việt
bề thế
Danh từTính từ
bề thế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quy mô to lớn, đồ sộ của một công trình hay tổ chức.
指工程或机构的规模庞大、气势宏伟。
Quy mô to lớn, đồ sộ của một công trình hay tổ chức.
Ví dụ
城堡的宏伟气派令每位游客都印象深刻。【】Vẻ bề thế của tòa lâu đài khiến du khách rất ấn tượng.
公司规模庞大,所以很多合作伙伴都信任它。【】Công ty có bề thế lớn nên được nhiều đối tác tin tưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bề thế (Noun)
Danh từ + bề thếbề thế + Danh từbề thế + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
庄严的气派 vẻ bề thế | 城堡透着一股庄严的气派。 Tòa lâu đài toát lên vẻ bề thế. |
bề thế (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có dáng vẻ to lớn, oai nghiêm, gây ấn tượng mạnh.
外形宏大庄严,给人深刻印象。
Có dáng vẻ to lớn, oai nghiêm, gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ
老房子在街道中间显得十分气派。【】Ngôi nhà cổ trông rất bề thế giữa phố.
他仪表堂堂,一见面就让人敬重。【】Ông ấy có dáng vẻ bề thế, ai gặp cũng nể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bề thế (Adjective)
Danh từ + bề thếĐộng từ + bề thế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
气派的大楼 tòa nhà bề thế | 远远就能看见一座气派的大楼矗立在街道上。 Từ xa đã thấy một tòa nhà bề thế sừng sững giữa phố. |
威严的仪态 dáng vẻ bề thế | 尽管年过七十,老人仍有一副威严的仪态。 Ông cụ có dáng vẻ bề thế dù đã ngoài bảy mươi. |
魁梧的身材 vóc dáng bề thế | 他身材魁梧,所以大家都会注意到他。 Anh ấy có vóc dáng bề thế nên ai cũng chú ý. |
气派的建筑 kiến trúc bề thế | 这座城市以气派的建筑闻名。 Thành phố nổi tiếng với những công trình kiến trúc bề thế. |