bé thơ
bé thơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ ngây thơ, non dại và chưa từng trải như trẻ con.
天真单纯,像孩子一样不谙世事。
Có vẻ ngây thơ, non dại và chưa từng trải như trẻ con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bé thơ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
孩童般的纯真 tâm hồn bé thơ | 尽管已经四十多岁,她仍然保留着一颗孩童般的纯真之心。 Cô ấy vẫn giữ tâm hồn bé thơ dù đã ngoài bốn mươi. |
孩子气的笑容 nụ cười bé thơ | 小女孩那孩子气的笑容让每个人都感动。 Nụ cười bé thơ của cô bé khiến mọi người xúc động. |
孩童般的信念 niềm tin bé thơ | 他仍对奇迹怀有一种孩童般的信念。 Anh vẫn giữ niềm tin bé thơ vào những điều kỳ diệu. |
孩童般的惊奇 niềm kinh ngạc bé thơ | 孩子带着孩童般的惊奇凝望夜空。 Đứa trẻ nhìn bầu trời đêm với niềm kinh ngạc bé thơ. |
孩童般的快乐 niềm vui bé thơ | 他们带着孩童般的快乐在草地上玩耍。 Họ chơi đùa trên bãi cỏ với niềm vui bé thơ. |
bé thơ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đứa trẻ còn nhỏ tuổi, thường mới biết đi hoặc mới biết nói.
年纪很小的孩子,多指刚会走路或说话的幼儿。
Đứa trẻ còn nhỏ tuổi, thường mới biết đi hoặc mới biết nói.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bé thơ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
适合幼儿的玩具 đồ chơi cho bé thơ | 这家店卖很多适合幼儿的玩具。 Cửa hàng này bán nhiều đồ chơi cho bé thơ. |
幼儿期 tuổi bé thơ | 幼儿期是孩子学说话最快的阶段。 Tuổi bé thơ là giai đoạn trẻ học nói nhanh nhất. |