Anh - Việt
bé tí
Tính từ
bé tí (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có kích thước rất nhỏ, nhỏ xíu.
体积非常小,极其微小。
Có kích thước rất nhỏ, nhỏ xíu.
Ví dụ
这只小猫非常小,能窝在我的腿上。【】Con mèo con bé tí nằm gọn trong lòng tôi.
我在沙发下面找到一颗很小的纽扣。【】Tôi tìm thấy một cái nút áo bé tí dưới ghế sofa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bé tí (Adjective)
Danh từ + bé tí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小小的手 bàn tay bé tí | 宝宝用小小的手紧紧抓住我的手指。 Em bé nắm chặt ngón tay tôi bằng bàn tay bé tí. |
一粒小沙子 hạt cát bé tí | 一粒小沙子掉进了我的眼睛。 Một hạt cát bé tí lọt vào mắt tôi. |
很少的一笔钱 khoản tiền bé tí | 他那份工作只拿到了很少的一笔钱。 Anh ấy chỉ nhận được một khoản tiền bé tí cho công việc đó. |
很小的公寓 căn hộ bé tí | 他们在市中心租了一套很小的公寓。 Họ thuê một căn hộ bé tí ở trung tâm thành phố. |
很小的划痕 vết xước bé tí | 车门上只有一道很小的划痕。 Chiếc xe chỉ có một vết xước bé tí ở cửa. |