Anh - Việt

Bản dịch của từ Bề trong tiếng Trung

bề

Danh từ

bề (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng cách giữa hai cạnh đối diện của một vật, cho biết kích thước theo chiều ngang của vật ấy.

物体相对两边之间的距离,表示其横向的大小。

Khoảng cách giữa hai cạnh đối diện của một vật, cho biết kích thước theo chiều ngang của vật ấy.

Ví dụ
这扇门的宽度刚好够轮椅通过。【】Bề rộng của cánh cửa này vừa đủ cho xe lăn đi qua.
这张桌子的宽度大约一米。【】Bề ngang của chiếc bàn này khoảng một mét.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một phía trong các phía xung quanh, giới hạn phạm vi của một vật.

物体周围的某一面或某一侧,即物体的边界范围。

Một phía trong các phía xung quanh, giới hạn phạm vi của một vật.

Ví dụ
这栋房子两侧都面向大路。【】Ngôi nhà này có hai bề đều hướng ra đường lớn.
他站在桌子的另一侧。【】Anh ấy đứng ở bề bên kia của chiếc bàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Khía cạnh, phương diện của một sự việc hay vấn đề.

事情或问题的某个方面或角度。

Khía cạnh, phương diện của một sự việc hay vấn đề.

Ví dụ
从各个方面看,这个计划都是可行的。【】Xét trên mọi bề, kế hoạch này đều khả thi.
这个问题有很多方面需要仔细考虑。【】Vấn đề này có nhiều bề cần cân nhắc kỹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bề (Noun)

bề + Danh từbề + Tính từbề + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bề
Collocation
Ví dụ

表面

bề mặt

镜子的表面非常光亮。

Bề mặt của tấm gương rất sáng.

Video ngữ cảnh