Anh - Việt

Bản dịch của từ Bễ trong tiếng Trung

bễ

Danh từ

bễ (Danh từ)

Nghĩa 01 · dụng cụ có ống để thụt không khí vào lò cho lửa cháy

风箱

dụng cụ có ống để thụt không khí vào lò cho lửa cháy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh