Anh - Việt

Bản dịch của từ Bệ trong tiếng Trung

bệ

Danh từĐộng từ

bệ (Danh từ)

Nghĩa 01 · chỗ được xây, đắp hoặc kê cho cao lên để làm nơi đặt vật gì

基座

chỗ được xây, đắp hoặc kê cho cao lên để làm nơi đặt vật gì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

bệ (Động từ)

Nghĩa 01 · như bê đưa nguyên cái có sẵn vào trong nội dung của bài viết, tác phẩm hay của bất kì công việc gì một cách sống sượng

粗糙地插入内容

như bê đưa nguyên cái có sẵn vào trong nội dung của bài viết, tác phẩm hay của bất kì công việc gì một cách sống sượng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh