bè
bè (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật nổi làm bằng tre, nứa hoặc gỗ buộc lại với nhau, dùng để đi lại hoặc chở hàng trên nước.
用竹子、木头等捆扎成的漂浮工具,用于水上通行或运输。
Vật nổi làm bằng tre, nứa hoặc gỗ buộc lại với nhau, dùng để đi lại hoặc chở hàng trên nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đám cây cỏ kết thành mảng và nổi trên mặt nước.
漂浮在水面上、连成一片的植物。
Đám cây cỏ kết thành mảng và nổi trên mặt nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nhóm người liên kết với nhau để bảo vệ lợi ích riêng, thường mang ý chê trách.
为共同私利而结成的小集团,常含贬义。
Nhóm người liên kết với nhau để bảo vệ lợi ích riêng, thường mang ý chê trách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Phần nhạc hoặc giọng hát dành cho một nhóm nhạc cụ hay ca sĩ cùng loại.
乐曲中分配给某类乐器或声部的部分。
Phần nhạc hoặc giọng hát dành cho một nhóm nhạc cụ hay ca sĩ cùng loại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bè (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
竹筏 bè tre | 当地人用竹筏过河。 Người dân dùng bè tre để qua sông. |
一片水葫芦 bè lục bình | 一片水葫芦在河上缓缓漂流。 Một bè lục bình trôi chậm trên sông. |
原木筏 bè gỗ | 他们把木头绑在一起,做成一只原木筏。 Họ buộc các khúc gỗ lại thành một bè gỗ. |
一片空心菜 bè rau muống | 一片空心菜覆盖了池塘的一角。 Bè rau muống che kín một góc ao. |
派系 bè phái | 公司需要避免内部出现派系。 Công ty cần tránh tình trạng bè phái trong nội bộ. |
bè (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có bề ngang rộng, thường tả vai, ngực, bàn tay hoặc thân hình.
横向较宽的,常形容肩膀、胸部、手或体形。
Có bề ngang rộng, thường tả vai, ngực, bàn tay hoặc thân hình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bè (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
宽阔的胸膛 ngực bè | 那个胸膛宽阔的男人正在举重。 Người đàn ông có ngực bè đang tập tạ. |
宽阔的背 lưng bè | 我哥哥因为经常游泳,背很宽。 Anh trai tôi có lưng bè vì thường xuyên bơi lội. |
宽肩 vai bè | 他肩膀很宽,看起来很强壮。 Anh ấy có vai bè và trông rất khỏe mạnh. |