Anh - Việt
bé
Tính từDanh từ
bé (Tính từ)
Nghĩa 01 · có kích thước hoặc thể tích không đáng kể, hoặc kém hơn so với nhiều cái cùng loại
小的
có kích thước hoặc thể tích không đáng kể, hoặc kém hơn so với nhiều cái cùng loại
Ví dụ
这个小孩子很可爱。【】Đứa bé này rất dễ thương.
她的房间不小。【】Phòng của bé không nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · rất ít tuổi, còn non trẻ
非常年轻
rất ít tuổi, còn non trẻ
Ví dụ
那个孩子还很年轻,不能独自走路。【】Đứa bé còn rất bé, chưa tự đi được.
他不是幼稚的孩子,不会撒谎。【】Cậu ấy không phải là đứa bé ấu trĩ, luôn nói thật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · [âm thanh] rất khẽ, phải chú ý mới nghe thấy
微弱的声音
[âm thanh] rất khẽ, phải chú ý mới nghe thấy
Ví dụ
这首歌的声音很轻柔。【】Âm nhạc rất bé và nhẹ nhàng.
他在图书馆里不安静吗?【】Anh ấy không bé trong thư viện sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bé (Danh từ)
Nghĩa 01 · từ dùng để gọi hoặc chỉ em nhỏ một cách âu yếm
小孩
từ dùng để gọi hoặc chỉ em nhỏ một cách âu yếm
Ví dụ
小宝在市场帮妈妈。【】Bé Linh thường giúp mẹ ở chợ Hà Nội.
小宝南见老师时不哭。【】Bé Nam không khóc khi gặp cô giáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa