Bê
Danh từĐộng từ

Bê (Danh từ)
01
Bò con
小牛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bê (Động từ)
01
Mang [thường là vật nặng] bằng hai tay đưa ra phía trước, thường không nhấc cao
双手前托重物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa nguyên cái có sẵn vào trong nội dung của bài viết, tác phẩm hay của bất kì công việc gì một cách sống sượng
拽入,生硬插入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
