bể
bể (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng nước mặn mênh mông, thường gọi là biển, hay gặp trong văn nói và văn chương.
广阔的咸水区域,即海洋。
Vùng nước mặn mênh mông, thường gọi là biển, hay gặp trong văn nói và văn chương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vật chứa lớn dùng để đựng chất lỏng, thường làm bằng kim loại hoặc xây bằng bê tông.
用来盛放液体的大型容器,多为金属或混凝土制成。
Vật chứa lớn dùng để đựng chất lỏng, thường làm bằng kim loại hoặc xây bằng bê tông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bể (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
水箱 bể nước | 妈妈检查了屋顶上的水箱。 Mẹ kiểm tra bể nước trên mái nhà. |
鱼缸 bể cá | 猫躺在鱼缸旁边。 Con mèo nằm cạnh bể cá. |
bể (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị va đập mạnh làm nứt hoặc vỡ thành nhiều mảnh, cách nói phổ biến ở miền Nam.
因受撞击而破裂,碎成几块。
Bị va đập mạnh làm nứt hoặc vỡ thành nhiều mảnh, cách nói phổ biến ở miền Nam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bể (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
打碎杯子 bể cái ly | 孩子玩的时候不小心打碎了一个杯子。 Đứa bé vô tình làm bể cái ly khi đang chơi. |
打破窗户 bể cửa kính | 球打碎了邻居家的窗户。 Quả bóng làm bể cửa kính nhà hàng xóm. |
打碎花瓶 bể bình hoa | 小女孩不小心打碎了客厅里的花瓶。 Em bé vô tình làm bể bình hoa trong phòng khách. |
打碎碗 bể bát | 女孩洗碗时打碎了一个碗。 Cô bé rửa chén mà làm bể bát. |