ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bể
Xem biển
海
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật có thể tích lớn để chứa chất lỏng, thường được xây dựng hoặc làm bằng kim loại
容器,通常用来盛液体
Vỡ
破裂