Anh - Việt
bê-tông
Danh từ
bê-tông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật liệu xây dựng được làm từ xi-măng trộn với cát, đá và nước.
一种由水泥、沙子、石子和水拌合而成的建筑材料。
Vật liệu xây dựng được làm từ xi-măng trộn với cát, đá và nước.
Ví dụ
这座新桥是用钢筋混凝土建成的。【】Cây cầu mới được xây bằng bê-tông cốt thép.
这座房子的地板是用混凝土做的,所以很坚固。【】Sàn nhà này làm bằng bê-tông nên rất chắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bê-tông (Noun)
Danh từ + bê-tôngbê-tông + Danh từbê-tông + Tính từĐộng từ + bê-tông
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
混凝土柱 cột bê-tông | 这栋楼的混凝土柱子是上周施工的。 Các cột bê-tông của tòa nhà được thi công từ tuần trước. |
混凝土地板 sàn bê-tông | 地下室的混凝土地板非常厚实牢固。 Sàn bê-tông ở tầng hầm rất dày và chắc chắn. |
混凝土建筑物 công trình bê-tông | 这座桥是城市里最大的混凝土建筑。 Cây cầu này là một công trình bê-tông lớn nhất thành phố. |
混凝土路面 mặt đường bê-tông | 混凝土路面让行车更平稳,也减少了损坏。 Mặt đường bê-tông giúp xe chạy êm hơn và ít hư hỏng. |
混凝土强度 cường độ bê-tông | 拆除模板前,工程师检查了混凝土的强度。 Kỹ sư đã kiểm tra cường độ bê-tông trước khi tháo ván khuôn. |