Anh - Việt
bệ vệ
Tính từ
bệ vệ (Tính từ)
Nghĩa 01 · có bộ dạng oai nghiêm [thường chỉ nói về đàn ông]
庄重的,威严的
có bộ dạng oai nghiêm [thường chỉ nói về đàn ông]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bệ vệ
庄重的,威严的
có bộ dạng oai nghiêm [thường chỉ nói về đàn ông]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa