Beaver

Beaver (Động từ)
Làm việc chăm chỉ, cần mẫn; làm việc hăng say, miệt mài để hoàn thành nhiệm vụ.
努力工作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Beaver (Danh từ)
Một loài động vật gặm nhấm lớn sống bán nước, có đuôi dẹt; thường thấy ở Bắc Mỹ và vùng bắc Á-Âu. Chúng nổi tiếng vì hay gặm cây để làm gẫy thân cây rồi xây đập, tạo môi trường sống bằng cách dùng cành cây và bùn.
海狸是一种大型半水栖的啮齿动物,以砍树和筑坝而闻名。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bé trai khoảng 6 hoặc 7 tuổi là thành viên liên kết của Hiệp hội Hướng đạo (Scouts).
大约6或7岁的男孩,属于童子军成员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần bảo vệ ở mặt của mũ giáp (một phần chùm giáp), thường là tấm che phía dưới của mặt nạ mũ sắt; đôi khi từ này cũng chỉ phần che phía trên (kính che mắt) hoặc một tấm bảo vệ có thể chuyển động trên mũ giáp.
盔甲的面罩部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nghĩa này, “beaver” dùng để chỉ một người đàn ông có râu bộ ria hoặc râu quai nón — tức là một người đàn ông có ria mép hoặc râu trên mặt.
胡子男人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ lóng chỉ cơ quan sinh dục nữ hoặc vùng mu (khu vực âm hộ, âm vật) của phụ nữ.
女性生殖器或阴部区域

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài động vật có vú sống ở vùng Bắc Mỹ và châu Âu, đặc trưng bởi bộ lông dày, đuôi rộng dẹt và khả năng xây đập bằng cành cây.
一种生活在北美和欧洲的哺乳动物,以厚毛、宽扁的尾巴和筑坝的能力为特征。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
