Anh - Việt

Bản dịch của từ Bệch bạc trong tiếng Trung

bệch bạc

Tính từ

bệch bạc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nước da hoặc sắc mặt nhợt nhạt, thiếu màu hồng hào và sức sống.

脸色或皮肤苍白,缺乏血色。

Có nước da hoặc sắc mặt nhợt nhạt, thiếu màu hồng hào và sức sống.

Ví dụ
辩论结束后,美雅脸色苍白。【】Sau buổi tranh luận, Mai có làn da bệch bạc.
他这一周缺觉,脸色灰白。【】Trông anh ấy bệch bạc vì thiếu ngủ cả tuần nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bệch bạc (Adjective)

Danh từ + bệch bạcbệch bạc + Từ đi kèmĐộng từ + bệch bạc
Kết hợp từ của bệch bạc
Collocation
Ví dụ

灰白的脸色

sắc mặt bệch bạc

看到她灰白的脸色,我知道出事了。

Nhìn sắc mặt bệch bạc của cô ấy, tôi biết có chuyện không ổn.

苍白的肤色

nước da bệch bạc

长期生病后,他的肤色仍然苍白。

Sau đợt ốm dài, anh ấy vẫn còn nước da bệch bạc.

褪色的衬衫

áo bệch bạc

这件衬衫洗了很多次后颜色褪得厉害,她不想再穿了。

Chiếc áo bệch bạc sau nhiều lần giặt khiến cô ấy không muốn mặc nữa.

Video ngữ cảnh