ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bèm nhèm trong tiếng Trung
Bèm nhèm
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bèm nhèm
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Hay nói đối với việc nhỏ nhặt
挑剔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghiêm chỉnh
Khó tính
Căng thẳng
Khắt khe
Câu nệ
... Xem thêm 2 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý