Anh - Việt
bem
Danh từ
bem (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách đọc hoặc ghi không chính thức của viết tắt BM, dùng để chỉ dấu cho biết tài liệu cần được giữ kín.
“BM”的非正式读法或写法,指标明文件需保密的标记。
Cách đọc hoặc ghi không chính thức của viết tắt BM, dùng để chỉ dấu cho biết tài liệu cần được giữ kín.
Ví dụ
封面上的BM标记说明这份文件需要保密。【】Chữ bem trên bìa cho biết tài liệu cần được giữ kín.
BM标记常出现在内部文件上。【】Ký hiệu bem thường xuất hiện trên tài liệu nội bộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bem (Noun)
bem + Giới từĐộng từ + bem
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
文件上的密级标记 bem trên tài liệu | 请查看这份文件上的密级标记。 Hãy kiểm tra bem trên tài liệu này. |