Anh - Việt
bến bờ
Danh từ
bến bờ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng đất sát mép nước của sông, biển hoặc hồ.
江河、湖海边的陆地。
Vùng đất sát mép nước của sông, biển hoặc hồ.
Ví dụ
我们坐在河岸上休息,看着船来来往往。【】Chúng tôi ngồi nghỉ trên bến bờ sông, nhìn thuyền qua lại.
海浪整夜拍打着海岸。【】Sóng biển vỗ vào bến bờ suốt đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi nương tựa, chốn yên ổn sau những khó khăn, sóng gió.
经历困难后可以安身、得到安宁的地方。
Nơi nương tựa, chốn yên ổn sau những khó khăn, sóng gió.
Ví dụ
经历多年风雨后,她终于找到了安宁的港湾。【】Sau bao năm sóng gió, cuối cùng cô ấy cũng tìm được bến bờ bình yên.
这间小屋是我爷爷晚年的最后归宿。【】Căn nhà nhỏ này là bến bờ cuối cùng của ông tôi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bến bờ (Noun)
bến bờ + Danh từbến bờ + Tính từĐộng từ + bến bờ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
河岸 bến bờ sông | 两个孩子整个下午都坐在河岸边玩耍。 Hai đứa trẻ ngồi chơi trên bến bờ sông suốt buổi chiều. |
海岸 bến bờ biển | 清晨时分,我们沿着海岸散步。 Chúng tôi đi dạo dọc bến bờ biển vào buổi sáng sớm. |