Bên cạnh đó
Cụm từ

Bên cạnh đó (Cụm từ)
01
Ngoài ra, thêm nữa, dùng để giới thiệu thông tin bổ sung
除此之外;另外;用于引出补充信息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Được dùng để chỉ điều gì đó thêm vào hoặc bổ sung, nằm ngay gần hoặc bên cạnh cái gì đã được nhắc đến trước đó.
表示附加或补充的内容,位于之前提及事物的紧邻位置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
