Anh - Việt

Bản dịch của từ Bên cạnh trong tiếng Trung

bên cạnh

Tính từ

bên cạnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · ở sát cạnh

在旁边

ở sát cạnh

Ví dụ
我家旁边有一个公园。【】Nhà tôi bên cạnh một công viên.
她不住在图书馆旁边。【】Cô ấy không sống bên cạnh thư viện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh