Anh - Việt
bền chặt
Tính từ
bền chặt (Tính từ)
Nghĩa 01 · chặt chẽ và bền lâu, khó tách rời, khó phá vỡ
牢固的关系
chặt chẽ và bền lâu, khó tách rời, khó phá vỡ
Ví dụ
他们的友谊非常牢固,多年不变。【】Tình bạn của họ rất bền chặt, kéo dài nhiều năm.
这不是一个坚固的关系吗?【】Đây không phải là một mối quan hệ bền chặt sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa