Anh - Việt

Bản dịch của từ Bền chí trong tiếng Trung

bền chí

Tính từ

bền chí (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có ý chí vững vàng, không nao núng trước khó khăn và trở ngại.

意志坚定,遇到困难也不动摇。

Có ý chí vững vàng, không nao núng trước khó khăn và trở ngại.

Ví dụ
即使日子艰难,她也非常坚定。【】Cô ấy rất bền chí trong lúc khó khăn.
他坚持不懈,每天都学习英语。【】Bạn ấy bền chí học tiếng Anh mỗi ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bền chí (Adjective)

Danh từ + bền chíbền chí + Từ đi kèmbền chí + Động từ
Kết hợp từ của bền chí
Collocation
Ví dụ

坚韧的人

người bền chí

她是一个坚韧的人,从不半途而废。

Cô ấy là người bền chí, không bao giờ bỏ cuộc giữa chừng.

学习上坚持不懈

học tập bền chí

他学习上坚持不懈,取得了优异的成绩。

Anh ấy học tập bền chí nên đạt điểm cao.

坚定的态度

thái độ bền chí

坚定的态度帮助她取得了成功。

Thái độ bền chí giúp cô ấy thành công.

坚定的性格

tính cách bền chí

他性格坚定,很少灰心。

Ông ấy có tính cách bền chí, ít khi nản lòng.

Video ngữ cảnh