Anh - Việt

Bản dịch của từ Bén dây trong tiếng Trung

bén dây

Động từ

bén dây (Động từ)

Nghĩa 01 · Dây đàn được căng và lên đúng cao độ, ăn khớp với thân đàn sau một thời gian sử dụng.

琴弦经过使用后调整稳定,与乐器音律匹配。

Dây đàn được căng và lên đúng cao độ, ăn khớp với thân đàn sau một thời gian sử dụng.

Ví dụ
新吉他需要几天才能让琴弦稳定。【】Cây đàn guitar mới mua cần vài ngày mới bén dây.
琴弦定型后,音准就很稳。【】Đàn bén dây rồi thì giữ âm rất tốt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bén dây (Verb)

Danh từ + bén dâybén dây + Trạng từĐộng từ + bén dây
Kết hợp từ của bén dây
Collocation
Ví dụ

还没稳定的琴弦

đàn chưa bén dây

这把新吉他的弦还没有稳定,所以听起来还有点走音。

Cây đàn mới này chưa bén dây nên nghe vẫn hơi lệch.

Video ngữ cảnh