Hợp chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, không tan trong nước, dùng để tẩy vết dầu mỡ, hoà tan cao su, nguyên liệu chế phẩm nhuộm (phiên âm từ tiếng Anh benzene)
无色易挥发的液体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.