Anh - Việt

Bản dịch của từ Bén hơi trong tiếng Trung

bén hơi

Động từ

bén hơi (Động từ)

Nghĩa 01 · Gắn bó và quen gần người nào đó đến mức khó xa rời.

与某人很亲近,难以分开。

Gắn bó và quen gần người nào đó đến mức khó xa rời.

Ví dụ
这个新生儿非常依恋妈妈,别人抱就哭。【】Đứa bé mới sinh đã bén hơi mẹ, ai bế cũng khóc.
这只猫和主人很亲近,所以总是跟在她身后。【】Con mèo này bén hơi chủ nên lúc nào cũng theo sau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bén hơi (Verb)

Trạng từ + bén hơibén hơi + Danh từbén hơi + Trạng từ
Kết hợp từ của bén hơi
Collocation
Ví dụ

难以亲近

khó bén hơi

他挺难亲近的,所以很少有人敢靠近他。

Ông ấy khá khó bén hơi nên ít ai dám lại gần.

Video ngữ cảnh