Anh - Việt

Bản dịch của từ Bén mảng trong tiếng Trung

bén mảng

Động từ

bén mảng (Động từ)

Nghĩa 01 · Đến hoặc lại gần một nơi hay một người, thường trong câu phủ định với ý không được phép hoặc không nên đến.

到或靠近某处或某人,常用于否定,表示不该去。

Đến hoặc lại gần một nơi hay một người, thường trong câu phủ định với ý không được phép hoặc không nên đến.

Ví dụ
别再靠近我家了。【】Đừng bén mảng đến nhà tôi nữa.
那件事以后,他不敢再踏入那家咖啡馆。【】Sau chuyện đó, anh ta không dám bén mảng vào quán.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bén mảng (Verb)

Trạng từ + bén mảngbén mảng + Giới từbén mảng + Động từ
Kết hợp từ của bén mảng
Collocation
Ví dụ

不敢靠近

không dám bén mảng

挨骂后,他再也不敢靠近办公室了。

Sau lần bị mắng, cậu ấy không dám bén mảng đến văn phòng nữa.

Video ngữ cảnh