Anh - Việt
bén mùi
Động từ
bén mùi (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt đầu quen và thích một thứ gì đó, thường là một thói quen hay thú vui.
开始喜欢或习惯某事物,多指某种爱好或习惯。
Bắt đầu quen và thích một thứ gì đó, thường là một thói quen hay thú vui.
Ví dụ
学了几个月舞蹈后,我弟弟迷上了它,现在每天都去练习。【】Sau vài tháng học nhảy, em trai tôi đã bén mùi và đi tập mỗi ngày.
她本来只是随便玩玩游戏,没想到很快就沾上了。【】Cô ấy chỉ chơi thử game, ai ngờ lại bén mùi luôn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bén mùi (Verb)
Trạng từ + bén mùibén mùi + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
很容易沾上 dễ bén mùi | 年轻人很容易沉迷于社交媒体。 Người trẻ rất dễ bén mùi mạng xã hội. |