Anh - Việt
bén ngót
Tính từ
bén ngót (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lưỡi rất sắc, dễ cắt đứt hoặc cứa vật khác.
刀刃等非常锋利,容易切断或割开东西。
Có lưỡi rất sắc, dễ cắt đứt hoặc cứa vật khác.
Ví dụ
这把刀非常锋利,切菜很快。【】Con dao này rất bén ngót, cắt rau rất nhanh.
锋利的刀片轻松割断了绳子。【】Lưỡi dao bén ngót cắt sợi dây rất dễ dàng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bén ngót (Adjective)
Danh từ + bén ngót
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极其锋利的刀片 lưỡi dao bén ngót | 他小心地拿着锋利的刀片切肉。 Anh ấy cẩn thận cầm lưỡi dao bén ngót để thái thịt. |
尖刻的话语 lời lẽ bén ngót | 她那尖刻的话让整个房间都安静了下来。 Những lời lẽ bén ngót của cô ấy khiến cả phòng im lặng. |
敏锐的目光 cái nhìn bén ngót | 她目光敏锐,立刻就发现了错误。 Cô ấy có cái nhìn bén ngót nên phát hiện lỗi ngay lập tức. |
极其锋利的小刀 con dao bén ngót | 别玩这把极其锋利的小刀,否则会割伤手。 Đừng đùa với con dao bén ngót này kẻo bị đứt tay. |
头脑极其敏锐 trí óc bén ngót | 他年过八十,头脑依然敏锐。 Ông ấy vẫn giữ trí óc bén ngót dù đã ngoài tám mươi. |