Anh - Việt
bến nước
Danh từ
bến nước (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bến sông nơi thuyền bè cập bến, người dân lấy nước, tắm giặt.
河边的停靠点,人们在此取水、洗衣或洗澡。
Bến sông nơi thuyền bè cập bến, người dân lấy nước, tắm giặt.
Ví dụ
早上,妇女们到河边码头洗衣服。【】Buổi sáng, các bà ra bến nước giặt quần áo.
孩子们下午常在河岸边玩耍。【】Trẻ em thường chơi đùa gần bến nước vào buổi chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bến nước (Noun)
Giới từ + bến nướcbến nước + Danh từbến nước + Tính từĐộng từ + bến nước
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
河边 bên bến nước | 晚上,一家人坐在河边喝茶。 Cả nhà ngồi uống trà bên bến nước vào buổi tối. |