ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bên phải
Phía khía cạnh hoặc vị trí nằm ở phần bên phải so với một điểm tham chiếu nhất định.
相对于某参照点位于右侧的边、方面或位置。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa