Anh - Việt
bén rễ
Động từ
bén rễ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cây bắt đầu hút chất dinh dưỡng qua rễ và ổn định trong đất.
植物的根在土壤中扎稳,开始吸收养分。
Cây bắt đầu hút chất dinh dưỡng qua rễ và ổn định trong đất.
Ví dụ
这棵树很快在公园里扎下了根。【】Cây này nhanh chóng bén rễ trong công viên.
幼苗种下后需要一段时间才能扎根。【】Cây non cần thời gian để bén rễ sau khi trồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thói quen, ý tưởng hay người nào đó bắt đầu ăn sâu và ổn định ở một nơi mới.
比喻习惯、想法或人在新环境中逐渐稳定下来。
Một thói quen, ý tưởng hay người nào đó bắt đầu ăn sâu và ổn định ở một nơi mới.
Ví dụ
读书的习惯在我们家已经扎下了根。【】Thói quen đọc sách đã bén rễ trong gia đình tôi.
在老板的支持下,这个新想法在公司很快站稳了脚跟。【】Ý tưởng mới bén rễ nhanh ở công ty nhờ sự ủng hộ của sếp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bén rễ (Verb)
Danh từ + bén rễbén rễ + Trạng từbén rễ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
想法扎根 ý tưởng bén rễ | 很多人相信,好的想法会在学校里迅速扎根。 Nhiều người tin rằng ý tưởng bén rễ nhanh trong trường học. |
习惯养成 thói quen bén rễ | 每天重复做的时候,习惯会逐渐养成。 Khi lặp lại mỗi ngày, thói quen bén rễ. |
植物扎根 cây bén rễ | 下雨后,植物在湿润的土壤中很快扎根。 Sau cơn mưa, cây bén rễ rất nhanh trong đất ẩm. |