Anh - Việt
bến sông
Danh từ
bến sông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi ven sông để thuyền bè cập bến, bốc dỡ hàng hóa và đón đưa người.
河边供船只停靠、装卸货物和上下客的地方。
Nơi ven sông để thuyền bè cập bến, bốc dỡ hàng hóa và đón đưa người.
Ví dụ
村民早上常在河边码头洗衣服。【】Người dân thường giặt quần áo ở bến sông vào buổi sáng.
运米的船在天黑前停靠在河码头。【】Thuyền chở gạo cập vào bến sông trước khi trời tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bến sông (Noun)
bến sông + Tính từĐộng từ + bến sông
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
熙熙攘攘的河边码头 bến sông nhộn nhịp | 清晨,河边码头熙熙攘攘,挤满了载着蔬菜的船。 Sáng sớm, bến sông nhộn nhịp với những chiếc thuyền chở rau. |
旧河码头 bến sông cũ | 我们仍然在旧河码头喝茶。 Chúng tôi vẫn ngồi uống trà ở bến sông cũ. |
安静的河边码头 bến sông yên tĩnh | 晚上,河边码头安静得出奇。 Buổi tối, bến sông yên tĩnh lạ thường. |