Anh - Việt

Bản dịch của từ Bến tàu trong tiếng Trung

bến tàu

Danh từ

bến tàu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi tàu, thuyền cập vào để đón trả khách hoặc bốc dỡ hàng hóa.

船只停靠、上下客或装卸货物的地方。

Nơi tàu, thuyền cập vào để đón trả khách hoặc bốc dỡ hàng hóa.

Ví dụ
我们七点在码头见面。【】Chúng tôi gặp nhau ở bến tàu lúc bảy giờ.
船十分钟后将离开码头。【】Tàu sẽ rời bến tàu trong mười phút nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bến tàu (Noun)

bến tàu + Danh từbến tàu + Tính từĐộng từ + bến tàu
Kết hợp từ của bến tàu
Collocation
Ví dụ

客运码头

bến tàu khách

我们在客运码头见面。

Chúng tôi gặp nhau ở bến tàu khách.

河边码头

bến tàu ven sông

河边码头附近有一家小咖啡馆。

Có một quán cà phê nhỏ gần bến tàu ven sông.

Video ngữ cảnh