Anh - Việt
bến
Danh từ
bến (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chỗ ở ven sông, hồ để lấy nước, tắm giặt hoặc lên xuống thuyền.
江河或湖边供取水、洗涤和上下船的地方。
Chỗ ở ven sông, hồ để lấy nước, tắm giặt hoặc lên xuống thuyền.
Ví dụ
我奶奶常在河边的码头洗衣服。【】Bà tôi thường giặt quần áo ở bến sông.
小船正在码头等我们。【】Chiếc thuyền nhỏ đang đợi chúng tôi ở bến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi tàu thuyền hoặc xe cộ dừng để đón, trả người hoặc xếp dỡ hàng hóa.
车辆或船只停靠、上下客或装卸货物的地方。
Nơi tàu thuyền hoặc xe cộ dừng để đón, trả người hoặc xếp dỡ hàng hóa.
Ví dụ
我们六点在汽车站见面。【】Chúng tôi gặp nhau ở bến xe lúc sáu giờ.
轮船已靠码头卸货。【】Con tàu đã cập bến để dỡ hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bến (Noun)
bến + Danh từĐộng từ + bến
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
渡口 bến đò | 居民一大早就聚集在渡口。 Người dân tập trung ở bến đò từ sáng sớm. |
港口码头 bến cảng | 货物由卡车运到港口码头。 Hàng hóa được chuyển đến bến cảng bằng xe tải. |
渡轮码头 bến phà | 我们在渡轮码头等下一班渡轮。 Chúng tôi chờ chuyến phà tiếp theo ở bến phà. |
船码头 bến tàu | 船码头就在这条路的尽头。 Bến tàu nằm ở cuối con đường này. |
汽车站 bến xe | 汽车站离酒店步行大约十分钟。 Bến xe cách khách sạn khoảng mười phút đi bộ. |