Anh - Việt
bẽn
Tính từ
bẽn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tỏ ra e thẹn, ngượng ngùng, không dám tự nhiên trước người khác.
因害羞或不好意思而显得拘谨、不敢大方。
Tỏ ra e thẹn, ngượng ngùng, không dám tự nhiên trước người khác.
Ví dụ
小女孩很害羞,不敢直视我的眼睛。【】Cô bé bẽn lẽn, không dám nhìn thẳng vào mắt tôi.
大家当着很多人的面表扬他,他有点腼腆。【】Cậu ấy hơi bẽn khi bị khen trước đông người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bẽn (Adjective)
Danh từ + bẽnbẽn + Từ đi kèmbẽn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
害羞的女孩 cô gái bẽn lẽn | 害羞的女孩低下头,不敢看任何人。 Cô gái bẽn lẽn cúi mặt, không dám nhìn ai. |
羞涩的微笑 nụ cười bẽn lẽn | 她报以羞涩的微笑。 Cô ấy đáp lại bằng nụ cười bẽn lẽn. |
腼腆的性格 tính cách bẽn lẽn | 他性格腼腆,所以在课堂上很少发言。 Anh ấy có tính cách bẽn lẽn nên ít khi phát biểu trong lớp. |