Bén
Động từTính từ

Bén (Động từ)
01
Chạm tới
接触
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bắt đầu tác động hay chịu tác động
开始产生影响
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[cây trồng] bắt đầu bám vào đất
扎根
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Bắt đầu quen, bắt đầu gắn bó
开始熟悉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bén (Tính từ)
01
Sắc
锋利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
