Anh - Việt

Bản dịch của từ Bén trong tiếng Trung

bén

Động từTính từ

bén (Động từ)

Nghĩa 01 · Lan sang hoặc chạm vào làm vật khác bắt lửa.

火蔓延到别处并引燃物体。

Lan sang hoặc chạm vào làm vật khác bắt lửa.

Ví dụ
火很快蔓延到窗帘上。【】Lửa bén vào rèm cửa rất nhanh.
那堆稻草几秒钟就着火了。【】Đống rơm bén lửa chỉ trong vài giây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bắt đầu có tác dụng hoặc tạo ra ảnh hưởng.

开始起作用或产生影响。

Bắt đầu có tác dụng hoặc tạo ra ảnh hưởng.

Ví dụ
吃药一会儿后,药才开始生效。【】Uống thuốc một lúc thì thuốc mới bén.
这种药还没起作用,所以我还是很疼。【】Thuốc này chưa bén nên tôi vẫn bị đau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bắt đầu ra rễ và phát triển trong đất, nói về cây mới trồng.

开始在土里生根,指新种的植物。

Bắt đầu ra rễ và phát triển trong đất, nói về cây mới trồng.

Ví dụ
新种的树两周后已经生根了。【】Cây mới trồng đã bén rễ sau hai tuần.
因为土壤一直湿润,植物扎根很好。【】Cây bén rễ tốt nhờ đất luôn ẩm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bắt đầu quen và gắn bó với nơi ở hoặc môi trường mới.

开始习惯并适应新环境。

Bắt đầu quen và gắn bó với nơi ở hoặc môi trường mới.

Ví dụ
一个月后,我已经适应了新公司。【】Sau một tháng, tôi đã bén hơi ở công ty mới.
小女孩从上周起就习惯和奶奶在一起了。【】Con bé đã bén hơi với bà từ tuần trước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bén (Verb)

Danh từ + bénbén + Danh từ
Kết hợp từ của bén
Collocation
Ví dụ

火蔓延到房子里

lửa bén vào nhà

火很快蔓延到隔壁的房子。

Lửa bén vào nhà bên cạnh rất nhanh.

bén (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có lưỡi hoặc đầu rất sắc, dễ cắt hay đâm vào vật khác.

刀刃或尖端很锋利,容易切割或刺入。

Có lưỡi hoặc đầu rất sắc, dễ cắt hay đâm vào vật khác.

Ví dụ
这把刀很锋利,所以要小心。【】Con dao này rất bén, nên hãy cẩn thận.
针尖很尖锐,所以很容易穿过布料。【】Mũi kim bén nên đâm vào vải rất dễ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bén (Adjective)

Danh từ + bénTính từ + bén
Kết hợp từ của bén
Collocation
Ví dụ

尖锐的尖端

mũi bén

小心针尖锐的尖端。

Cẩn thận với mũi bén của chiếc kim.

锋利的刀

dao bén

这把刀非常锋利。

Con dao này rất bén.

锋利的刀刃

lưỡi bén

这把剪刀的刀刃很锋利,所以很容易剪纸。

Chiếc kéo có lưỡi bén nên cắt giấy rất dễ.

Video ngữ cảnh