bén
bén (Động từ)
Nghĩa 01 · Lan sang hoặc chạm vào làm vật khác bắt lửa.
火蔓延到别处并引燃物体。
Lan sang hoặc chạm vào làm vật khác bắt lửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bắt đầu có tác dụng hoặc tạo ra ảnh hưởng.
开始起作用或产生影响。
Bắt đầu có tác dụng hoặc tạo ra ảnh hưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bắt đầu ra rễ và phát triển trong đất, nói về cây mới trồng.
开始在土里生根,指新种的植物。
Bắt đầu ra rễ và phát triển trong đất, nói về cây mới trồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Bắt đầu quen và gắn bó với nơi ở hoặc môi trường mới.
开始习惯并适应新环境。
Bắt đầu quen và gắn bó với nơi ở hoặc môi trường mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bén (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
火蔓延到房子里 lửa bén vào nhà | 火很快蔓延到隔壁的房子。 Lửa bén vào nhà bên cạnh rất nhanh. |
bén (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lưỡi hoặc đầu rất sắc, dễ cắt hay đâm vào vật khác.
刀刃或尖端很锋利,容易切割或刺入。
Có lưỡi hoặc đầu rất sắc, dễ cắt hay đâm vào vật khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bén (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尖锐的尖端 mũi bén | 小心针尖锐的尖端。 Cẩn thận với mũi bén của chiếc kim. |
锋利的刀 dao bén | 这把刀非常锋利。 Con dao này rất bén. |
锋利的刀刃 lưỡi bén | 这把剪刀的刀刃很锋利,所以很容易剪纸。 Chiếc kéo có lưỡi bén nên cắt giấy rất dễ. |